| Phiên bản | Giá bán lẻ | Khuyến mãi tháng 07-2022 |
| MG ZS 1.5 2WD LUX+ | 619,000,000 | Hỗ trợ trả góp chỉ từ 5.555 triệu/tháng khi mua xe từ đối tác ngân hàng của MG. |
| MG ZS 1.5 2WD COM+ | 569,000,000 | |
| MG ZS STD+ | 519,000,000 |




| NEW MG ZS | STD + | COM + | LUX + |
| Kích thước - Trọng lượng | |||
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.323 x 1.809 x 1.653 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.585 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,6 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 45 | ||
| Ngoại thất | |||
| Đèn LED chạy ban ngày | Có | Có | Có |
| Đèn pha LED | Có | Có | Có |
| Đèn pha tự động | Không | Không | Có |
| Đèn báo phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Đèn chờ dẫn đường | Có | Có | Có |
| Đèn hậu LED | Có | Có | Có |
| Đèn sương mù | Sau | Trước và sau | |
| Gạt nước kính trước | Gạt mưa gián đoạn, điều chỉnh tốc độ | Cảm biến gạt mưa | |
| Gạt nước kính sau và sưởi kính sau | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ | Có | Có | Có |
| Tay nắm cửa mạ chrome | Có | Có | Có |
| Giá nóc | Có | Có | Có |
| Cánh lướt gió | Có | Có | Có |
| Nẹp hông xe mạ chrome | Có | Có | Có |
| Mâm/lốp xe | 16”, 215/60R16 | 17”, 215/55R17 |



| NEW MG ZS | STD + | COM + | LUX + |
| Chất liệu vô lăng | Da | Da | Da |
| Vô lăng tích hợp các nút bấm chức năng, điều chỉnh 2 hướng | Có | Có | Có |
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng | |
| Ghế phụ | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 gập theo tỷ lệ 60:40 | Có | Có | Có |
| Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Cần số | Bọc da, thêu chỉ đỏ | ||
| Dung tích khoang hành lý (L) | 359 |



| NEW MG ZS | STD + | COM + | LUX + |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa, hiệu ứng 3D | |
| Màn hình cảm ứng trung tâm 10.1” | Có | Có | Có |
| Kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Radio, USB, Bluetooth | Có | Có | Có |
| Tay nắm cửa trong mạ chrome | Có | Có | |
| Cửa kính chỉnh điện | Xuống một chạm ở ghế người lái | Lên/xuống một chạm ở ghế người lái | |
| Điều hòa cơ, kháng bụi PM2.5 | Có | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có |
| Phanh tay điện tử và Auto Hold | Có | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có |
| Cruise Control | Có | Có | Có |


| NEW MG ZS | STD + | COM + | LUX + |
| Loại động cơ | NSE 1.5L, 4 xi-lanh thẳng hàng | ||
| Công suất tối đa (hp @ rpm) | 112 @ 6.000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 150 @ 4.500 | ||
| Hộp số | 8 CVT | ||
| Hệ dẫn động | FWD | ||
| Hệ thống lái | Trợ lực điện | ||
| Chế độ lái | Urban - Normal - Dynamic | ||
| Hệ thống treo trước - sau | MacPherson - Thanh xoắn | ||
| Phanh trước - sau | Đĩa - Đĩa |

| NEW MG ZS | STD + | COM + | LUX + |
| Số túi khí | 2 | 4 | 6 |
| Hệ thống hỗ trợ phanh ABS, EBD, BA | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát độ bám đường | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 độ dạng 3D | Không | Không | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phanh khẩn cấp | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có |
| Chức năng làm khô phanh đĩa | Có | Có | Có |

Chú ý: CongMuaBan.vn không bán hàng trực tiếp, quý khách mua hàng xin vui lòng liên lạc với người bán.